thừa ưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tình cờ, ngẫu nhiên: "thừa ưa" diễn tả việc một sự việc, cuộc gặp gỡ xảy ra một cách bất ngờ, không có chủ đích hay dự tính trước.
- Một cách bất thình lình, đột ngột: Từ này cũng có thể nhấn mạnh tính chất xảy ra đột ngột, ngoài dự kiến của một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Thừa ưa gặp người cũ ở phố đi bộ. (Tình cờ gặp người quen cũ ở phố đi bộ.)
- Tôi thừa ưa nhặt được chiếc ví trên đường về nhà. (Tôi tình cờ nhặt được chiếc ví trên đường về nhà.)
- Cơn mưa đến thừa ưa khi chúng tôi đang dã ngoại. (Cơn mưa đến bất thình lình khi chúng tôi đang dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thừa ưa" thường đi kèm với các động từ chỉ sự phát hiện, gặp gỡ: Từ này thường được dùng để bổ nghĩa cho các hành động như "gặp", "thấy", "nghe", "phát hiện", nhấn mạnh sự ngẫu nhiên.
- Anh ấy thừa ưa phát hiện ra bí mật đó khi đang dọn dẹp.
- Sắc thái từ vựng: "Thừa ưa" là một từ có tính chất cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Trong giao tiếp ngày nay, người ta thường dùng các từ như "tình cờ", "ngẫu nhiên", "bất ngờ" hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Tình cờ (phó từ): xảy ra một cách ngẫu nhiên, không cố ý.
- Tôi tình cờ biết tin đó.
- Ngẫu nhiên (phó từ, tính từ): do sự tình cờ, không theo quy luật nhất định.
- Cuộc gặp gỡ thật ngẫu nhiên.
- Bất thình lình (phó từ): một cách đột ngột, bất ngờ.
- Ông ấy xuất hiện bất thình lình.
- Vô tình (phó từ): một cách không cố ý, không chủ tâm.
- Tôi vô tình làm vỡ lọ hoa.
Từ đồng nghĩa
- Tình cờ
- Ngẫu nhiên
- Bất ngờ
- Vô tình
- Đột nhiên (nhấn mạnh hơn về tính đột ngột)
Từ trái nghĩa
- Cố ý: có chủ đích, có dự tính trước.
- Chủ tâm: có ý định, mục đích rõ ràng.
- Cố tình: cố làm một việc gì đó.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Thừa ưa" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các tác phẩm văn học cổ điển hoặc trong một số phương ngữ. Trong văn nói và văn viết tiếng Việt hiện đại phổ thông, từ này ít được sử dụng.
- Vị trí trong câu: "Thừa ưa" thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: thừa ưa , thừa ưa ).
- Tình cơ, bất thình lình (cũ): Thừa ưa gặp người cũ.